call
/kɔːl/ A1 TOEIC phổ biến #759
Nghĩa
gọi điện; gọi tên
v.
Định nghĩa · to make a phone call or name someone.
“Please call me after lunch.”Hãy gọi cho tôi sau bữa trưa.
“I will call you back later.”Tôi sẽ gọi lại cho bạn sau.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'call' để diễn đạt liên lạc trong IELTS.
Ghi chú · 'Call back' = gọi lại; 'Give someone a call' = gọi cho ai đó.