Kho từ › phone › cell phone

cell phone

A1 phr. 📁 phone TOEIC
điện thoại di động (Anh-Mỹ)
UK /sɛl foʊn/ · US /sɛl foʊn/
A portable phone that works without wires.
My cell phone battery is dead.
→ Pin điện thoại di động của tôi đã hết.
He uses his cell phone for work.→ Anh ấy dùng điện thoại di động cho công việc.
Đồng nghĩa
mobilesmartphone
Collocations
cell phone numbercell phone plancharge a cell phonecell phone policy
Họ từ
cell (n.) tế bào; pin nhỏphone (n.) điện thoại
🎯 IELTS: Nói về công nghệ trong IELTS Speaking với từ này.
'Cell phone' (US) = 'mobile phone' (UK) — hai cách gọi cho cùng thiết bị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...