Kho từ › phone › hold on

hold on

A1 phr. 📁 phone TOEIC
giữ máy; khoan đã
UK /hoʊld ɒn/ · US /hoʊld ɒn/
To ask someone to wait for a moment.
Hold on, I will check for you.
→ Giữ máy, tôi sẽ kiểm tra cho bạn.
Can you hold on a moment, please?→ Bạn có thể giữ máy một lúc không?
Đồng nghĩa
hold the linewait a momentplease hold
Collocations
hold on a momenthold on pleaseput on holdmusic on hold
Họ từ
hold (v.) giữhold (n.) trạng thái chờ
🎯 IELTS: Sử dụng trong IELTS khi cần yêu cầu ai đó chờ.
'Hold on' = 'Hold the line' = giữ máy. 'Put someone on hold' = bật nhạc chờ cho người gọi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...