EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› phone › hold on
hold on
A1
phr.
📁 phone
TOEIC
giữ máy; khoan đã
UK /hoʊld ɒn/
·
US /hoʊld ɒn/
To ask someone to wait for a moment.
Hold on, I will check for you.
→ Giữ máy, tôi sẽ kiểm tra cho bạn.
Can you hold on a moment, please?
→ Bạn có thể giữ máy một lúc không?
Đồng nghĩa
hold the line
wait a moment
please hold
Collocations
hold on a moment
hold on please
put on hold
music on hold
Họ từ
hold (v.) giữ
hold (n.) trạng thái chờ
🎯
IELTS:
Sử dụng trong IELTS khi cần yêu cầu ai đó chờ.
'Hold on' = 'Hold the line' = giữ máy. 'Put someone on hold' = bật nhạc chờ cho người gọi.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
call
/kɔːl/
gọi điện; gọi tên
mobile
/ˈmoʊbəl/
điện thoại di động (Anh-Anh)
cell phone
/sɛl foʊn/
điện thoại di động (Anh-Mỹ)
answer the phone
/ˈænsər ðə foʊn/
bắt máy; nhấc máy nghe điện thoại
Có trong các bộ
📞
Điện thoại & Nhắn tin
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...