EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› phone › answer the phone
answer the phone
A1
phr.
📁 phone
TOEIC
bắt máy; nhấc máy nghe điện thoại
UK /ˈænsər ðə foʊn/
·
US /ˈænsər ðə foʊn/
to pick up the phone and speak.
Could you answer the phone for me?
→ Bạn có thể bắt máy giúp tôi không?
No one answered the phone all day.
→ Cả ngày không ai bắt máy.
Đồng nghĩa
pick up
take the call
Collocations
answer the phone
answer a call
answer promptly
no one answers
Họ từ
answer (v.) trả lời
answer (n.) câu trả lời
🎯
IELTS:
Sử dụng 'answer the phone' để mô tả hành động trong IELTS.
'Answer the phone' = nhấc máy nghe; khác với 'answer a question' = trả lời câu hỏi.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
call
/kɔːl/
gọi điện; gọi tên
mobile
/ˈmoʊbəl/
điện thoại di động (Anh-Anh)
cell phone
/sɛl foʊn/
điện thoại di động (Anh-Mỹ)
hold on
/hoʊld ɒn/
giữ máy; khoan đã
Có trong các bộ
📞
Điện thoại & Nhắn tin
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...