Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Điện thoại & Nhắn tin

23 từ vựng A2 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Đại từ & Từ hạn định 31 từ 2. Giới từ & Liên từ cơ bản 31 từ 3. Từ để hỏi & Trả lời 28 từ 4. Động từ "to be", "có" & Khuyết thiếu 29 từ 5. Động từ thông dụng nhất (P1) 24 từ 6. Động từ thông dụng nhất (P2) 27 từ 7. Tính từ cơ bản — Kích cỡ & Đánh giá 29 từ 8. Tính từ cơ bản — Trạng thái & Cảm giác 29 từ 9. Trạng từ & Tần suất 25 từ 10. Số đếm & Số thứ tự 28 từ 11. Ngày, Tháng & Mùa 28 từ 12. Thời gian trong ngày & Đồng hồ 26 từ 13. Con người & Ngoại hình 22 từ 14. Gia đình & Quan hệ 29 từ 15. Cơ thể & Sức khỏe 27 từ 16. Quần áo & Màu sắc 30 từ 17. Nhà cửa & Phòng ốc 23 từ 18. Đồ dùng trong nhà 28 từ 19. Đồ ăn & Thức uống 29 từ 20. Nhà hàng & Gọi món 23 từ 21. Mua sắm & Cửa hàng 23 từ 22. Tiền bạc & Giá cả 23 từ 23. Văn phòng & Nội thất 26 từ 24. Văn phòng phẩm 27 từ 25. Công ty & Cơ cấu 20 từ 26. Chức danh & Nghề nghiệp 26 từ 27. Công việc & Nhiệm vụ hằng ngày 23 từ 28. Cuộc họp 23 từ 29. Lịch trình & Kế hoạch 21 từ 30. Điện thoại & Nhắn tin 23 từ 31. Email & Thư từ 25 từ 32. Giao tiếp & Lịch sự 25 từ 33. Sản phẩm & Đơn hàng 24 từ 34. Dịch vụ khách hàng 24 từ 35. Đi lại & Phương tiện 29 từ 36. Sân bay & Du lịch 26 từ 37. Địa điểm trong thành phố 27 từ 38. Chỉ đường & Vị trí 24 từ 39. Mô tả tranh Part 1 — Hành động người 24 từ 40. Mô tả tranh Part 1 — Vật & Bối cảnh 25 từ
Danh sách từ vựng  23 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/kɔːl/
v.
gọi điện; gọi tên
Please call me after lunch.
Hãy gọi cho tôi sau bữa trưa.
Chi tiết
I will call you back later.Tôi sẽ gọi lại cho bạn sau.
Đồng nghĩaphonering
Cụm hay dùngcall memake a callcall backa phone callcall the office
Họ từcaller (n.) người gọicall (n.) cuộc gọi
'Call back' = gọi lại; 'Give someone a call' = gọi cho ai đó.
/rɪŋ/
v.
reo (điện thoại); gọi điện
My phone is ringing loudly.
Điện thoại của tôi đang reo to.
Chi tiết
Ring me when you arrive.Gọi cho tôi khi bạn đến nơi nhé.
Đồng nghĩacallphone
Cụm hay dùngring upgive a ringring backphone is ringing
Họ từring (n.) tiếng chuôngringer (n.) chuông điện thoại
Ở Anh, 'ring' = gọi điện; ở Mỹ thường dùng 'call' hơn.
/daɪəl/
v.
quay số; bấm số điện thoại
Dial 9 to reach an outside line.
Bấm số 9 để gọi ra ngoài.
Chi tiết
He dialed the wrong number.Anh ấy bấm nhầm số.
Đồng nghĩacallring
Cụm hay dùngdial a numberdial directlydial outdial extensionwrong dial
Họ từdialing (n.) việc bấm sốdial (n.) mặt số, nút bấm
'Dial 9' hoặc 'dial 0' thường dùng để gọi ra ngoài từ hệ thống điện thoại công ty.
/laɪn/
n.
đường dây (điện thoại); đường kết nối
Please hold the line a moment.
Vui lòng giữ máy một chút.
Chi tiết
The line is busy right now.Đường dây đang bận.
Đồng nghĩaconnectionchannel
Cụm hay dùnghold the linebusy lineoutside lineon the linephone line
Họ từlandline (n.) điện thoại bànonline (adv.) trực tuyến
'Hold the line' = giữ máy (đừng cúp); rất phổ biến trong TOEIC Part 3.
/ˈmɛsɪdʒ/
n.
tin nhắn; lời nhắn
Can I leave a message for him?
Tôi có thể nhắn lại cho anh ấy không?
Chi tiết
She received an urgent message.Cô ấy nhận được một tin nhắn khẩn.
Đồng nghĩanotevoicemail
Cụm hay dùngleave a messagetake a messagetext messagevoice messageurgent message
Họ từmessage (v.) nhắn tinmessaging (n.) nhắn tin
'Leave a message' / 'take a message' = nhắn lại / ghi lại lời nhắn — cực phổ biến TOEIC Part 3.
/ˈvɔɪsmeɪl/
n.
hộp thư thoại; tin nhắn thoại
I left a voicemail for Mr. Kim.
Tôi đã để lại thư thoại cho ông Kim.
Chi tiết
Check your voicemail for the update.Kiểm tra hộp thư thoại để biết thông tin mới nhất.
Đồng nghĩavoice messagerecorded message
Cụm hay dùngleave a voicemailcheck voicemailvoicemail boxvoicemail system
Họ từvoice (n.) giọng nóimail (n.) thư
'Leave a voicemail' = để lại tin nhắn thoại khi người nghe không bắt máy.
/tɛkst/
v.
nhắn tin (SMS)
Text me the address, please.
Nhắn địa chỉ cho tôi nhé.
Chi tiết
She texted him to confirm the meeting.Cô ấy nhắn tin cho anh ấy để xác nhận cuộc họp.
Đồng nghĩamessageSMS
Cụm hay dùngtext messagesend a texttext backtext someone
Họ từtext (n.) tin nhắn văn bảntexting (n.) nhắn tin
'Text' = nhắn tin qua SMS; phổ biến hơn 'SMS' trong giao tiếp hàng ngày.
/ˈkɒntækt/
v.
liên lạc; liên hệ
Please contact me by email.
Hãy liên hệ với tôi qua email.
Chi tiết
Contact the office before noon.Liên hệ với văn phòng trước buổi trưa.
Đồng nghĩareachcallget in touch
Cụm hay dùngcontact someonecontact by phonecontact informationcontact detailspoint of contact
Họ từcontact (n.) người liên lạc; liên hệcontactable (adj.) có thể liên lạc được
'Contact' bao hàm nhiều hình thức: điện thoại, email, gặp trực tiếp.
/hæŋ ʌp/
phr.
cúp máy; gác máy
She hung up before I could respond.
Cô ấy cúp máy trước khi tôi kịp trả lời.
Chi tiết
Please don't hang up; I'll transfer you.Đừng cúp máy; tôi sẽ chuyển máy cho bạn.
Đồng nghĩaend the calldisconnect
Cụm hay dùnghang up the phonehung up suddenlyhang up on someonedon't hang up
Họ từhang (v.) gác, treohung (v., past) đã gác
'Hang up on someone' = cúp máy đột ngột (thường có hàm ý bất lịch sự).
/ˈmoʊbəl/
n.
điện thoại di động (Anh-Anh)
Call me on my mobile.
Gọi cho tôi qua di động nhé.
Chi tiết
She forgot her mobile at home.Cô ấy quên điện thoại di động ở nhà.
Đồng nghĩacell phonesmartphone
Cụm hay dùngmobile phonemobile numberby mobileon my mobile
Họ từmobility (n.) tính di độngmobile (adj.) di động
'Mobile' = cách nói của Anh-Anh; Anh-Mỹ dùng 'cell phone'.
/sɛl foʊn/
phr.
điện thoại di động (Anh-Mỹ)
My cell phone battery is dead.
Pin điện thoại di động của tôi đã hết.
Chi tiết
He uses his cell phone for work.Anh ấy dùng điện thoại di động cho công việc.
Đồng nghĩamobilesmartphone
Cụm hay dùngcell phone numbercell phone plancharge a cell phonecell phone policy
Họ từcell (n.) tế bào; pin nhỏphone (n.) điện thoại
'Cell phone' (US) = 'mobile phone' (UK) — hai cách gọi cho cùng thiết bị.
/ˈlændlaɪn/
n.
điện thoại bàn (cố định)
The office has a landline for calls.
Văn phòng có điện thoại bàn để nghe gọi.
Chi tiết
Call the landline if my mobile is off.Gọi vào số bàn nếu di động tôi tắt.
Đồng nghĩafixed phonedesk phone
Cụm hay dùnglandline numberoffice landlinecall on a landlinelandline connection
Họ từland (n.) đất liềnline (n.) đường dây
'Landline' = điện thoại cố định, phân biệt với 'mobile/cell phone'.
/mɪst kɔːl/
phr.
cuộc gọi nhỡ
I have three missed calls from the boss.
Tôi có ba cuộc gọi nhỡ từ sếp.
Chi tiết
Return the missed call as soon as possible.Gọi lại ngay cuộc gọi nhỡ đó.
Đồng nghĩaunanswered call
Cụm hay dùngmissed call notificationreturn a missed callmissed call logsee a missed call
Họ từmiss (v.) bỏ lỡcall (n.) cuộc gọi
'Missed call' = cuộc gọi đến mà không bắt máy được; thường thấy trong TOEIC Part 3.
/riːtʃ/
v.
liên lạc được với; kết nối được
I couldn't reach her all morning.
Tôi không liên lạc được với cô ấy suốt buổi sáng.
Chi tiết
You can reach me at ext. 204.Bạn có thể liên hệ tôi tại số máy lẻ 204.
Đồng nghĩacontactget through to
Cụm hay dùngreach someonehard to reachreach by phonereach outreach at extension
Họ từreachable (adj.) có thể liên lạc đượcoutreach (n.) tiếp cận
'Reach' = liên lạc được; 'reach out' = chủ động liên hệ.
/ɪkˈstɛnʃən/
n.
số máy lẻ (trong hệ thống điện thoại nội bộ)
Please dial extension 305.
Vui lòng bấm số máy lẻ 305.
Chi tiết
Her extension is not answering.Số máy lẻ của cô ấy không có ai bắt.
Đồng nghĩaext.internal number
Cụm hay dùngextension numberdial extensioninternal extensionextension 200press extension
Họ từextend (v.) mở rộngextended (adj.) mở rộng
'Extension' (viết tắt 'ext.') = số máy lẻ nội bộ trong công ty.
/ˈɒpəreɪtər/
n.
tổng đài viên; người trực tổng đài
Please hold for the operator.
Vui lòng chờ để kết nối với tổng đài viên.
Chi tiết
The operator will connect your call.Tổng đài viên sẽ kết nối cuộc gọi của bạn.
Đồng nghĩareceptionistswitchboard operator
Cụm hay dùngask the operatoroperator assistanceconnect through operatoroperator on duty
Họ từoperate (v.) vận hànhoperation (n.) hoạt động
'Operator' = người trực tổng đài; 'dial 0 for operator' = bấm 0 để gặp tổng đài.
/ˈkɔːlər/
n.
người gọi điện; người đang gọi
The caller asked to speak with Mr. Park.
Người gọi yêu cầu gặp ông Park.
Chi tiết
Can you take the caller's name, please?Bạn có thể ghi tên người gọi không?
Đồng nghĩacaller ID
Cụm hay dùngcaller IDunknown callercaller on holdcaller informationidentify the caller
Họ từcall (v.) gọicall (n.) cuộc gọi
'Caller ID' = màn hình hiển thị số người gọi; thường gặp trong TOEIC Part 3.
/ˈsɪɡnəl/
n.
tín hiệu (điện thoại, mạng)
There is no signal in this area.
Không có tín hiệu ở khu vực này.
Chi tiết
The signal is weak; speak louder.Tín hiệu yếu; hãy nói to hơn.
Đồng nghĩareceptioncoverage
Cụm hay dùngweak signalno signalphone signalsignal strengthlose signal
Họ từsignal (v.) ra hiệusignaling (n.) tín hiệu hóa
'No signal' / 'weak signal' = mất sóng / sóng yếu; phổ biến trong tình huống gọi điện TOEIC.
/ˈænsər ðə foʊn/
phr.
bắt máy; nhấc máy nghe điện thoại
Could you answer the phone for me?
Bạn có thể bắt máy giúp tôi không?
Chi tiết
No one answered the phone all day.Cả ngày không ai bắt máy.
Đồng nghĩapick uptake the call
Cụm hay dùnganswer the phoneanswer a callanswer promptlyno one answers
Họ từanswer (v.) trả lờianswer (n.) câu trả lời
'Answer the phone' = nhấc máy nghe; khác với 'answer a question' = trả lời câu hỏi.
/liːv ə ˈmɛsɪdʒ/
phr.
nhắn lại lời nhắn; để lại tin nhắn
You can leave a message after the tone.
Bạn có thể nhắn lại sau tiếng bíp.
Chi tiết
I left a message but got no reply.Tôi đã nhắn lại nhưng không có hồi âm.
Đồng nghĩaleave a voicemailleave word
Cụm hay dùngleave a message for someonetake a messageleave a detailed messagemessage after the beep
Họ từmessage (n.) tin nhắnmessenger (n.) người đưa tin
'Leave a message' ↔ 'take a message': người gọi leave, người bắt máy take — hay nhầm lẫn.
/kɔːl bæk/
phr.
gọi lại
I will call you back in ten minutes.
Tôi sẽ gọi lại cho bạn trong mười phút.
Chi tiết
She asked him to call back tomorrow.Cô ấy nhờ anh ấy gọi lại vào ngày mai.
Đồng nghĩaring backreturn a call
Cụm hay dùngcall back latercall you backreturn the callget a callback
Họ từcallback (n.) cuộc gọi lạicall (v.) gọi
'Call back' (2 từ, động từ) vs 'callback' (1 từ, danh từ): 'I'll call you back' / 'We'll arrange a callback'.
/ˈbɪzi laɪn/
phr.
đường dây bận; máy đang bận
I keep getting a busy line.
Tôi cứ gặp đường dây bận.
Chi tiết
Try again; the line was busy.Thử lại đi; đường dây vừa bận.
Đồng nghĩaengaged (UK)busy signal
Cụm hay dùngbusy lineline is busybusy signalengaged tone
Họ từbusy (adj.) bậnline (n.) đường dây
Khi nghe tít tít liên tục = 'busy signal' (US) / 'engaged tone' (UK) — đường dây đang có người dùng.
/hoʊld ɒn/
phr.
giữ máy; khoan đã
Hold on, I will check for you.
Giữ máy, tôi sẽ kiểm tra cho bạn.
Chi tiết
Can you hold on a moment, please?Bạn có thể giữ máy một lúc không?
Đồng nghĩahold the linewait a momentplease hold
Cụm hay dùnghold on a momenthold on pleaseput on holdmusic on hold
Họ từhold (v.) giữhold (n.) trạng thái chờ
'Hold on' = 'Hold the line' = giữ máy. 'Put someone on hold' = bật nhạc chờ cho người gọi.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...