Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

simple

/ˈsɪmpl/ A1

Nghĩa

đơn giản tính từ

Định nghĩa · easy to understand or not complicated

“This is a simple task.”Đây là một nhiệm vụ đơn giản.

“He lives a simple life.”Anh ấy sống một cuộc sống giản dị.

Đồng nghĩa easybasic
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'simplis'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'simple' để làm rõ ý trong bài viết.

Ghi chú · Đừng nhầm với 'sample' (mẫu).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...