simple
/ˈsɪmpl/ A1
Nghĩa
đơn giản
tính từ
Định nghĩa · easy to understand or not complicated
“This is a simple task.”Đây là một nhiệm vụ đơn giản.
“He lives a simple life.”Anh ấy sống một cuộc sống giản dị.
Cụm hay dùng
simple solutionsimple question
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'simplis'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'simple' để làm rõ ý trong bài viết.
Ghi chú · Đừng nhầm với 'sample' (mẫu).