basic
/ˈbeɪsɪk/ A1
Nghĩa
cơ bản
tính từ
Định nghĩa · Fundamental or essential.
“This is a basic lesson.”Đây là một bài học cơ bản.
“He has basic knowledge.”Anh ấy có kiến thức cơ bản.
Đồng nghĩa
fundamentalessential
Cụm hay dùng
basic needsbasic training
Họ từ
base (n)basically (adv)
Mẹo IELTS · Sử dụng 'basic' để nhấn mạnh những điều cần thiết.
Ghi chú · Basic chỉ mức độ đơn giản, không phức tạp.