Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1691

basically

/'beisikəli/

phó từ

  • cơ bản, về cơ bản
Định nghĩa tiếng Anh

r. in essence; at bottom or by one's (or its) very nature

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...