Từ vựng B1

Chủ đề salaries benefits · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

paternity leave

/pəˈtɜːr.nɪ.ti liːv/ B1 TOEIC phổ biến #2101

Nghĩa

nghỉ thai sản (của bố) phr.

Định nghĩa · Time off work for a father after a child is born.

“New fathers are entitled to two weeks of paternity leave.”Bố mới sinh được hưởng hai tuần nghỉ thai sản.

“The company expanded its paternity leave policy.”Công ty mở rộng chính sách nghỉ thai sản cho bố.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về quyền lợi gia đình trong IELTS.

Ghi chú · 'Paternity' liên quan đến bố ('pater' = cha); 'maternity' liên quan đến mẹ ('mater' = mẹ).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...