fire
/faɪər/ A1
Nghĩa
lửa
danh từ
Định nghĩa · The substance that produces heat and light.
“The fire is very hot.”Lửa rất nóng.
“He fired his gun.”Anh ấy đã bắn súng.
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả thiên nhiên trong IELTS Writing.
Ghi chú · Fire có nhiều nghĩa, nhớ ngữ cảnh.