Từ vựng B1

Chủ đề financial reports · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

annual

/ˈæn.ju.əl/ B1 TOEIC phổ biến #2312

Nghĩa

hàng năm; thường niên adj.

Định nghĩa · Occurring every year; yearly.

“The annual report showed steady growth.”Báo cáo thường niên cho thấy tăng trưởng ổn định.

“Annual revenue exceeded projections by five percent.”Doanh thu hàng năm vượt dự báo năm phần trăm.

Đồng nghĩa yearly
Cấu tạo'Ann' và 'ual' ghép lại.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng từ này khi nói về báo cáo tài chính.

Ghi chú · 'Annual report' (báo cáo thường niên) là tài liệu tài chính quan trọng nhất của công ty niêm yết.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...