Kho từ › financial reports › annual

annual

B1 adj. 📁 financial reports TOEIC
hàng năm; thường niên
UK /ˈæn.ju.əl/ · US /ˈæn.ju.əl/
Occurring every year; yearly.
The annual report showed steady growth.
→ Báo cáo thường niên cho thấy tăng trưởng ổn định.
Annual revenue exceeded projections by five percent.→ Doanh thu hàng năm vượt dự báo năm phần trăm.
Cấu tạo
'Ann' và 'ual' ghép lại.
Đồng nghĩa
yearly
Collocations
annual reportannual revenueannual meetingannual budgetannual growth
Họ từ
annually (adv.)annualize (v.)
🎯 IELTS: Nên sử dụng từ này khi nói về báo cáo tài chính.
'Annual report' (báo cáo thường niên) là tài liệu tài chính quan trọng nhất của công ty niêm yết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...