Kho từ › financial reports › margin

margin

B1 n. 📁 financial reports TOEIC
biên lợi nhuận; hệ số
UK /ˈmɑːr.dʒɪn/ · US /ˈmɑːr.dʒɪn/
The difference between costs and selling price.
The gross margin improved to forty-two percent.
→ Biên lợi nhuận gộp cải thiện lên bốn mươi hai phần trăm.
Tight competition squeezed profit margins this year.→ Cạnh tranh gay gắt đã thu hẹp biên lợi nhuận năm nay.
Cấu tạo
'Mar' và 'gin' ghép lại.
Đồng nghĩa
spreadmarkup
Collocations
profit margingross marginnet marginoperating marginthin margin
🎯 IELTS: Nên sử dụng từ này khi thảo luận về lợi nhuận.
'Margin' trong tài chính luôn là tỷ lệ phần trăm (%). 'Thin margin' = biên lợi nhuận thấp, rủi ro cao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...