liability
Nghĩa
Định nghĩa · A financial obligation or debt.
“Long-term liabilities increased by ten percent.”Nợ dài hạn tăng mười phần trăm.
“The firm reduced its current liabilities significantly.”Công ty đã giảm đáng kể nợ ngắn hạn.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng khi phân tích tài chính doanh nghiệp.
Ghi chú · Phân biệt: 'liability' (khoản nợ kế toán) ≠ 'responsibility' (trách nhiệm chung). Trong báo cáo thường viết số nhiều 'liabilities'.