Kho từ › financial reports › estimate

estimate

B1 n./v. 📁 financial reports TOEIC
ước tính; số ước tính
UK /ˈes.tɪ.mɪt/ · US /ˈes.tɪ.mɪt/
An approximate calculation or judgment.
Analysts revised their earnings estimate upward.
→ Các nhà phân tích đã điều chỉnh ước tính lợi nhuận lên cao hơn.
We estimate total costs at two million dollars.→ Chúng tôi ước tính tổng chi phí là hai triệu đô la.
Đồng nghĩa
projectionapproximation
Collocations
earnings estimaterough estimateconservative estimaterevised estimateestimate costs
Họ từ
estimation (n.)estimated (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chuẩn bị trong bài viết.
Danh từ: /ˈes.tɪ.mɪt/; Động từ: /ˈes.tɪ.meɪt/ — đuôi khác nhau. Phân biệt: 'estimate' (ước tính) vs 'forecast' (dự báo chính thức hơn).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...