estimate
Nghĩa
Định nghĩa · An approximate calculation or judgment.
“Analysts revised their earnings estimate upward.”Các nhà phân tích đã điều chỉnh ước tính lợi nhuận lên cao hơn.
“We estimate total costs at two million dollars.”Chúng tôi ước tính tổng chi phí là hai triệu đô la.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự chuẩn bị trong bài viết.
Ghi chú · Danh từ: /ˈes.tɪ.mɪt/; Động từ: /ˈes.tɪ.meɪt/ — đuôi khác nhau. Phân biệt: 'estimate' (ước tính) vs 'forecast' (dự báo chính thức hơn).