Từ vựng B1

Chủ đề financial reports · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

estimate

/ˈes.tɪ.mɪt/ B1 TOEIC phổ biến #2315

Nghĩa

ước tính; số ước tính n./v.

Định nghĩa · An approximate calculation or judgment.

“Analysts revised their earnings estimate upward.”Các nhà phân tích đã điều chỉnh ước tính lợi nhuận lên cao hơn.

“We estimate total costs at two million dollars.”Chúng tôi ước tính tổng chi phí là hai triệu đô la.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự chuẩn bị trong bài viết.

Ghi chú · Danh từ: /ˈes.tɪ.mɪt/; Động từ: /ˈes.tɪ.meɪt/ — đuôi khác nhau. Phân biệt: 'estimate' (ước tính) vs 'forecast' (dự báo chính thức hơn).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...