decrease
Nghĩa
Định nghĩa · A reduction in size, amount, or degree.
“Sales showed a slight decrease last quarter.”Doanh số cho thấy sự giảm nhẹ trong quý trước.
“Operating expenses decreased after restructuring.”Chi phí hoạt động giảm sau khi tái cơ cấu.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng số liệu cụ thể khi nói về sự giảm.
Ghi chú · Tương tự 'increase': danh từ /ˈdiː.kriːs/, động từ /dɪˈkriːs/. Đồng nghĩa nhẹ hơn: 'dip' (giảm nhỏ tạm thời).