Kho từ › financial reports › impairment

impairment

B1 n. 📁 financial reports TOEIC
suy giảm giá trị tài sản
UK /ɪmˈpɛr.mənt/ · US /ɪmˈpɛr.mənt/
A reduction in the value of an asset.
An impairment charge reduced earnings this quarter.
→ Khoản suy giảm giá trị làm giảm lợi nhuận quý này.
Goodwill impairment was disclosed in the annual report.→ Suy giảm giá trị lợi thế thương mại được công bố trong báo cáo thường niên.
Cấu tạo
Từ 'impairment' có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'suy giảm'.
Đồng nghĩa
write-downdevaluation
Collocations
impairment chargegoodwill impairmentasset impairmentimpairment lossrecord an impairment
Họ từ
impair (v.)impaired (adj.)
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi phân tích tài chính doanh nghiệp.
'Impairment' xảy ra khi giá trị ghi sổ của tài sản vượt quá giá trị thu hồi thực tế. Thường thấy cạnh 'goodwill' trong báo cáo thường niên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...