responsible
Nghĩa
Định nghĩa · Having a duty to take care of something or someone.
“She is responsible for client communications.”Cô ấy chịu trách nhiệm về liên lạc khách hàng.
“Each team is responsible for its own budget.”Mỗi nhóm chịu trách nhiệm về ngân sách của mình.
Mẹo IELTS · Nói rõ trách nhiệm của bạn trong bài viết.
Ghi chú · Cấu trúc hay gặp: 'be responsible for + noun/gerund'.