circulate
Nghĩa
Định nghĩa · To pass something around for people to read or use.
“Please circulate the memo to all departments.”Hãy chuyển bản ghi nhớ cho tất cả các phòng ban.
“The agenda was circulated before the meeting.”Chương trình nghị sự đã được lưu hành trước cuộc họp.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả quy trình thông tin trong IELTS.
Ghi chú · 'Circulate' gợi ý tài liệu được chuyển đến nhiều người. Dùng trong văn phòng trang trọng hơn 'share'.