Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #2944

distribute

/dis'tribju:t/

ngoại động từ

  • phân bổ, phân phối, phân phát
    • to distribute letters: phát thư
  • rắc, rải
    • to distribute manure over a field: rắc phân lên khắp cánh đồng
  • sắp xếp, xếp loại, phân loại
    • to distribute book into classes: sắp xếp sách thành loại
  • (ngành in) bỏ (chữ in) (dỡ chữ xếp vào từng ô)
Đồng nghĩa allocatedisperse
Trái nghĩa collectgather
Định nghĩa tiếng Anh

v. administer or bestow, as in small portions\nv. make available\nv. give to several people\nv. spread throughout a given area

Gợi ý (16)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...