copy
/ˈkɒp.i/ A1
Nghĩa
bản sao
danh từ
Định nghĩa · A copy is an identical reproduction of something.
“Can I have a copy of the book?”Tôi có thể có một bản sao của cuốn sách không?
“Please send me a copy of the report.”Vui lòng gửi tôi một bản sao của báo cáo.
Mẹo IELTS · Nói về bản sao khi thảo luận về tài liệu trong IELTS.
Ghi chú · Bản sao. Động từ là 'copy'. Phân biệt với 'copyright'.