across
/əˈkrɒs/ A1
Nghĩa
qua, ngang qua
giới từ
Định nghĩa · From one side to the other side.
“The bridge goes across the river.”Cây cầu đi qua con sông.
“The store is across from the bank.”Cửa hàng ở bên kia đường đối diện ngân hàng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả hành động di chuyển trong bài viết.
Ghi chú · Chỉ sự di chuyển từ bên này sang bên kia.