Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

Trạng/Giới từ: Nơi chốn & hướng di chuyển

13 từ A1

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  13 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/weər/
adv.
Ở đâu
Where do you live?
Bạn sống ở đâu?
Chi tiết
This is where I work.Đây là nơi tôi làm việc.
Đồng nghĩaat what placein which
Cụm hay dùngwhere towhere from
Họ từwhereabouts (n)
Đừng nhầm với 'wear' (mặc).
—
/hɪər/
adv.
Ở đây
Come here.
Đến đây.
Chi tiết
The book is here.Cuốn sách ở đây.
Đồng nghĩathis placepresent
Cụm hay dùngover herehere and there
Họ từhereabouts (adv)
Dùng để chỉ vị trí gần người nói.
—
/əˈkrɒs/
giới từ
qua, ngang qua
The bridge goes across the river.
Cây cầu đi qua con sông.
Chi tiết
The store is across from the bank.Cửa hàng ở bên kia đường đối diện ngân hàng.
Đồng nghĩaoverthrough
Cụm hay dùngacross the worldcome across
Họ từcross (verb)
Chỉ sự di chuyển từ bên này sang bên kia.
—
/əˈlɔːŋ/
giới từ
dọc theo
We walked along the river.
Chúng tôi đi dọc theo con sông.
Chi tiết
Bring your friend along.Mang theo bạn của bạn.
Đồng nghĩabesidetogether
Cụm hay dùngalong withcome along
Họ từalongside (prep/adv)
Khi là giới từ chỉ vị trí; khi là trạng từ chỉ sự đồng hành.
—
/əˈweɪ/
trạng từ
xa
She is away from home.
Cô ấy đang xa nhà.
Chi tiết
The store is two miles away.Cửa hàng cách đây hai dặm.
Đồng nghĩaofffar
Cụm hay dùnggo awayfar away
Thường đi với động từ chỉ chuyển động.
—
/fɑːr/
trạng từ
xa
It is far from here.
Nó xa đây.
Chi tiết
He lives far away.Anh ấy sống rất xa.
Đồng nghĩadistantremote
Cụm hay dùngfar fromby far
Họ từfarther (comp)farthest (sup)
Phân biệt 'far' (xa) và 'long' (dài).
—
/ˈfɔrwərd/
trạng từ
tiến về phía trước
Please move forward.
Xin hãy di chuyển về phía trước.
Chi tiết
He forwarded the email.Anh ấy đã chuyển tiếp email.
Đồng nghĩaaheadonward
Cụm hay dùnglook forward toforward thinking
Họ từforwardness (n)backward (opposite)
Phân biệt 'forward' (trạng từ) và 'forwards' (cùng nghĩa, dùng trong Anh-Anh).
—
/ɪnˈsaɪd/
giới từ
bên trong
The cat is inside.
Con mèo ở bên trong.
Chi tiết
Come inside the house.Vào trong nhà.
Đồng nghĩawithinin
Cụm hay dùnginside outinside the building
Họ từinsider (n)
Giới từ, cũng có thể là trạng từ.
—
/lɛft/
adj.|adv.|n.
bên trái; còn lại
Turn left at the corner.
Rẽ trái ở góc đường.
Chi tiết
There is no food left.Không còn thức ăn nào cả.
Đồng nghĩaremainingopposite of right
Cụm hay dùngleft handleft over
Họ từleftist (n/adj)leftward (adv)
Vừa là tính từ chỉ hướng, vừa là quá khứ của 'leave'.
—
/ˈaʊtsaɪd/
giới từ
bên ngoài
The dog is outside.
Con chó ở bên ngoài.
Chi tiết
He works outside the city.Anh ấy làm việc bên ngoài thành phố.
Đồng nghĩaoutdoorsexterior
Cụm hay dùngoutside worldoutside chance
Họ từoutsider (n)
Dùng 'outside' như trạng từ không cần giới từ: 'go outside'.
—
/əˈhɛd/
trạng từ
phía trước
There is a road ahead.
Có một con đường phía trước.
Chi tiết
Plan ahead to avoid problems.Lên kế hoạch trước để tránh vấn đề.
Đồng nghĩaforwardin front
Cụm hay dùnggo aheadahead of timestraight ahead
Họ từhead (n./v.)behead (v.)
Ahead thường đi với động từ chỉ hướng. 'Go ahead' có nghĩa là tiếp tục.
—
/ˈɒntuː/
giới từ
lên, vào
Put the book onto the table.
Đặt quyển sách lên bàn.
Chi tiết
He climbed onto the roof.Anh ấy trèo lên mái nhà.
Đồng nghĩauponon top of
Cụm hay dùngget ontohold onto
Phân biệt 'onto' (chuyển động) và 'on to' (hai từ riêng).
—
/ˈsʌm.wɛr/
trạng từ
ở đâu đó
I left my keys somewhere in the house.
Tôi đã để chìa khóa ở đâu đó trong nhà.
Chi tiết
I left it somewhere.Tôi để nó ở đâu đó.
Đồng nghĩasomeplaceanywhere
Cụm hay dùngsomewhere aroundsomewhere else
Họ từsomewhere (n.)somewhere (pron.)
Dùng trong câu khẳng định; 'anywhere' dùng trong phủ định/câu hỏi.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...