publish
/ˈpʌb.lɪʃ/ B1 TOEIC phổ biến #3051
Nghĩa
xuất bản, đăng tải
v.
Định nghĩa · To make something available to the public.
“The magazine publishes monthly.”Tạp chí xuất bản hằng tháng.
“They published the report online.”Họ đăng bản báo cáo trực tuyến.
Cấu tạoTừ 'publish' có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'publish' khi nói về việc phát hành tài liệu.
Ghi chú · Word-form: publish (v.) → publication (n.) → publisher (n.).