Kho từ › media press › broadcast

broadcast

B1 v. / n. 📁 media press TOEIC
phát sóng; buổi phát sóng
UK /ˈbrɔːd.kæst/ · US /ˈbrɔːd.kæst/
To send out information or programs via radio or television.
The channel broadcasts news every hour.
→ Kênh truyền hình phát tin tức mỗi giờ.
Tonight's broadcast attracted five million viewers.→ Buổi phát sóng tối nay thu hút năm triệu khán giả.
Cấu tạo
'Broadcast' có nguồn gốc từ việc gieo hạt.
Đồng nghĩa
airtransmittelecast
Collocations
live broadcastbroadcast newsbroadcast nationwidebroadcast rightsradio broadcast
Họ từ
broadcaster (n.) đài phát thanh/truyền hìnhbroadcasting (n.) ngành phát sóng
🎯 IELTS: Nói về phát sóng để thể hiện sự hiện đại trong IELTS.
'Broadcast' không có '-ed' khi chia quá khứ: broadcast → broadcast (không phải broadcasted).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...