subscription
Nghĩa
Định nghĩa · An arrangement to receive a service regularly, often for a fee.
“A digital subscription costs less than print.”Đăng ký kỹ thuật số rẻ hơn báo in.
“Her annual subscription renews automatically.”Gói đăng ký hằng năm của cô tự động gia hạn.
Mẹo IELTS · Nêu rõ loại hình dịch vụ bạn đã đăng ký trong bài nói.
Ghi chú · 'Subscribe to' + tên dịch vụ/tạp chí; phân biệt 'subscription' (đăng ký dài hạn) vs 'purchase' (mua lẻ).