Kho từ › media press › headline

headline

B1 n. 📁 media press TOEIC
tiêu đề bài báo, tít lớn
UK /ˈhɛd.laɪn/ · US /ˈhɛd.laɪn/
The title of a newspaper article or main story.
The merger made headlines across Europe.
→ Vụ sáp nhập trở thành tít lớn trên khắp châu Âu.
Editors craft headlines to attract readers.→ Biên tập viên soạn tiêu đề để thu hút độc giả.
Đồng nghĩa
titlebannerheader
Collocations
make headlinesgrab headlinesfront-page headlinenewspaper headlinebanner headline
Họ từ
byline (n.) dòng tên tác giảsubheading (n.) tiêu đề phụ
🎯 IELTS: Khi nói về báo chí trong IELTS, có thể dùng từ này.
'Make headlines' = trở thành tin nổi bật — phrasal rất thường gặp trong TOEIC Part 4.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...