editor
Nghĩa
Định nghĩa · A person who edits written content.
“The editor approved the story before publication.”Biên tập viên duyệt bài trước khi đăng.
“She became chief editor after ten years.”Cô trở thành tổng biên tập sau mười năm.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về nghề nghiệp trong viết.
Ghi chú · 'Editor-in-chief' = tổng biên tập, chức danh cao nhất trong tòa soạn.