Từ vựng B1

Chủ đề media press · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

editor

/ˈɛd.ɪ.tər/ B1 TOEIC phổ biến #3054

Nghĩa

biên tập viên, tổng biên tập n.

Định nghĩa · A person who edits written content.

“The editor approved the story before publication.”Biên tập viên duyệt bài trước khi đăng.

“She became chief editor after ten years.”Cô trở thành tổng biên tập sau mười năm.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về nghề nghiệp trong viết.

Ghi chú · 'Editor-in-chief' = tổng biên tập, chức danh cao nhất trong tòa soạn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...