Kho từ › media press › editor

editor

B1 n. 📁 media press TOEIC
biên tập viên, tổng biên tập
UK /ˈɛd.ɪ.tər/ · US /ˈɛd.ɪ.tər/
A person who edits written content.
The editor approved the story before publication.
→ Biên tập viên duyệt bài trước khi đăng.
She became chief editor after ten years.→ Cô trở thành tổng biên tập sau mười năm.
Cấu tạo
Từ 'edit' (biên tập) + 'or' (người làm)
Đồng nghĩa
directorchiefsupervisor
Collocations
chief editormanaging editorsenior editorcopy editoreditor-in-chief
Họ từ
edit (v.) biên tậpeditorial (n./adj.) bài xã luận / thuộc biên tậpediting (n.) việc biên tập
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về nghề nghiệp trong viết.
'Editor-in-chief' = tổng biên tập, chức danh cao nhất trong tòa soạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...