Từ vựng B1

Chủ đề media press · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

column

/ˈkɒl.əm/ B1 TOEIC phổ biến #3057

Nghĩa

cột báo, chuyên mục thường xuyên n.

Định nghĩa · A regular section in a newspaper or magazine.

“She writes a weekly business column.”Cô ấy viết chuyên mục kinh doanh hằng tuần.

“His opinion column sparked a national debate.”Chuyên mục bình luận của ông đã châm ngòi cuộc tranh luận quốc gia.

Mẹo IELTS · Nêu rõ chuyên mục bạn thích trong bài nói.

Ghi chú · 'Column' = bài viết định kỳ của một tác giả nhất định, thường mang tính cá nhân hoặc bình luận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...