Kho từ › media press › column

column

B1 n. 📁 media press TOEIC
cột báo, chuyên mục thường xuyên
UK /ˈkɒl.əm/ · US /ˈkɒl.əm/
A regular section in a newspaper or magazine.
She writes a weekly business column.
→ Cô ấy viết chuyên mục kinh doanh hằng tuần.
His opinion column sparked a national debate.→ Chuyên mục bình luận của ông đã châm ngòi cuộc tranh luận quốc gia.
Cấu tạo
Từ 'column' có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
sectionfeaturecommentary
Collocations
opinion columnweekly columnnewspaper columnwrite a columncolumn inches
Họ từ
columnist (n.) cây bút chuyên mụceditorial column (n.) cột xã luận
🎯 IELTS: Nêu rõ chuyên mục bạn thích trong bài nói.
'Column' = bài viết định kỳ của một tác giả nhất định, thường mang tính cá nhân hoặc bình luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...