Kho từ › media press › editorial

editorial

B1 n. / adj. 📁 media press TOEIC
bài xã luận; thuộc ban biên tập
UK /ˌɛd.ɪˈtɔːr.i.əl/ · US /ˌɛd.ɪˈtɔːr.i.əl/
An article expressing opinions or commentary.
The editorial criticized the new trade policy.
→ Bài xã luận chỉ trích chính sách thương mại mới.
The editorial team meets every Monday morning.→ Ban biên tập họp mỗi sáng thứ Hai.
Cấu tạo
'Editorial' có nguồn gốc từ 'edit' và 'orial'.
Đồng nghĩa
op-edcommentaryleader
Collocations
editorial boardeditorial teameditorial policyeditorial decisionnewspaper editorial
Họ từ
editor (n.) biên tập viênedit (v.) biên tập
🎯 IELTS: Nói về bài xã luận để thể hiện quan điểm trong IELTS.
'Editorial' (n.) là quan điểm chính thức của tòa soạn; khác với 'op-ed' là ý kiến cá nhân của tác giả bên ngoài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...