Từ vựng B1

Chủ đề media press · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

editorial

/ˌɛd.ɪˈtɔːr.i.əl/ B1 TOEIC phổ biến #3058

Nghĩa

bài xã luận; thuộc ban biên tập n. / adj.

Định nghĩa · An article expressing opinions or commentary.

“The editorial criticized the new trade policy.”Bài xã luận chỉ trích chính sách thương mại mới.

“The editorial team meets every Monday morning.”Ban biên tập họp mỗi sáng thứ Hai.

Đồng nghĩa op-edcommentaryleader
Cấu tạo'Editorial' có nguồn gốc từ 'edit' và 'orial'.

Mẹo IELTS · Nói về bài xã luận để thể hiện quan điểm trong IELTS.

Ghi chú · 'Editorial' (n.) là quan điểm chính thức của tòa soạn; khác với 'op-ed' là ý kiến cá nhân của tác giả bên ngoài.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...