source
Nghĩa
Định nghĩa · A source of information or origin.
“The journalist protected her confidential source.”Nhà báo bảo vệ nguồn tin bí mật của mình.
“Always verify information from multiple sources.”Luôn kiểm chứng thông tin từ nhiều nguồn.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về thông tin trong IELTS.
Ghi chú · 'Anonymous source' (nguồn tin ẩn danh) là khái niệm quan trọng về đạo đức báo chí — thường xuất hiện trong TOEIC Reading Part 7.