Từ vựng B1

Chủ đề media press · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

source

/sɔːrs/ B1 TOEIC phổ biến #3060

Nghĩa

nguồn tin, nguồn thông tin n.

Định nghĩa · A source of information or origin.

“The journalist protected her confidential source.”Nhà báo bảo vệ nguồn tin bí mật của mình.

“Always verify information from multiple sources.”Luôn kiểm chứng thông tin từ nhiều nguồn.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về thông tin trong IELTS.

Ghi chú · 'Anonymous source' (nguồn tin ẩn danh) là khái niệm quan trọng về đạo đức báo chí — thường xuất hiện trong TOEIC Reading Part 7.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...