Kho từ › media press › source

source

B1 n. 📁 media press TOEIC
nguồn tin, nguồn thông tin
UK /sɔːrs/ · US /sɔːrs/
A source of information or origin.
The journalist protected her confidential source.
→ Nhà báo bảo vệ nguồn tin bí mật của mình.
Always verify information from multiple sources.→ Luôn kiểm chứng thông tin từ nhiều nguồn.
Cấu tạo
Từ 'sourc' (nguồn) + 'e' (hành động)
Đồng nghĩa
referenceorigininformant
Collocations
reliable sourceanonymous sourcecredible sourcenews sourceundisclosed source
Họ từ
source (v.) tìm nguồn cung cấpsourced (adj.) có nguồn gốc
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thông tin trong IELTS.
'Anonymous source' (nguồn tin ẩn danh) là khái niệm quan trọng về đạo đức báo chí — thường xuất hiện trong TOEIC Reading Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...