Kho từ › media press › anchor

anchor

B1 n. / v. 📁 media press TOEIC
người dẫn chương trình tin tức; dẫn chương trình
UK /ˈæŋ.kər/ · US /ˈæŋ.kər/
A person who presents news on television or radio.
The anchor delivered breaking news calmly.
→ Người dẫn chương trình thông báo tin tức nóng một cách bình tĩnh.
She anchors the evening news broadcast.→ Cô dẫn chương trình tin tức buổi tối.
Đồng nghĩa
newscasterhostpresenter
Collocations
news anchoranchor deskTV anchoranchor a showco-anchor
Họ từ
co-anchor (n.) người dẫn chương trình cùnganchorman/anchorwoman (n.) người dẫn tin
🎯 IELTS: Nói về vai trò của người dẫn chương trình trong các bài nói IELTS.
'Anchor' trong nghĩa truyền thông là người dẫn chính, không phải neo tàu — không nhầm lẫn khi gặp trong context báo chí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...