caption
Nghĩa
Định nghĩa · A short description or title for a picture.
“The photo caption explained who was pictured.”Chú thích ảnh giải thích ai đang xuất hiện trong ảnh.
“She added captions to the broadcast for accessibility.”Cô thêm phụ đề vào buổi phát sóng để hỗ trợ tiếp cận.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'caption' khi mô tả hình ảnh trong bài viết.
Ghi chú · 'Caption' dưới ảnh báo = chú thích; 'caption' trên màn hình truyền hình = phụ đề — hai nghĩa cần phân biệt.