Từ vựng B1

Chủ đề media press · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

caption

/ˈkæp.ʃən/ B1 TOEIC phổ biến #3063

Nghĩa

chú thích ảnh, phụ đề n.

Định nghĩa · A short description or title for a picture.

“The photo caption explained who was pictured.”Chú thích ảnh giải thích ai đang xuất hiện trong ảnh.

“She added captions to the broadcast for accessibility.”Cô thêm phụ đề vào buổi phát sóng để hỗ trợ tiếp cận.

Đồng nghĩa subtitlecutlinelabel
Cấu tạoTừ 'caption' có nguồn gốc từ tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'caption' khi mô tả hình ảnh trong bài viết.

Ghi chú · 'Caption' dưới ảnh báo = chú thích; 'caption' trên màn hình truyền hình = phụ đề — hai nghĩa cần phân biệt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...