Kho từ › media press › caption

caption

B1 n. 📁 media press TOEIC
chú thích ảnh, phụ đề
UK /ˈkæp.ʃən/ · US /ˈkæp.ʃən/
A short description or title for a picture.
The photo caption explained who was pictured.
→ Chú thích ảnh giải thích ai đang xuất hiện trong ảnh.
She added captions to the broadcast for accessibility.→ Cô thêm phụ đề vào buổi phát sóng để hỗ trợ tiếp cận.
Cấu tạo
Từ 'caption' có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
subtitlecutlinelabel
Collocations
photo captionimage captionadd a captioncaption a photoclosed captions
Họ từ
captioned (adj.) có chú thíchcaptioning (n.) việc thêm phụ đề
🎯 IELTS: Sử dụng 'caption' khi mô tả hình ảnh trong bài viết.
'Caption' dưới ảnh báo = chú thích; 'caption' trên màn hình truyền hình = phụ đề — hai nghĩa cần phân biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...