Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

season

/ˈsiː.zən/ A1

Nghĩa

mùa danh từ

Định nghĩa · A period of the year with specific weather or events.

“Summer is my favorite season.”Mùa hè là mùa tôi thích nhất.

“The rainy season has started.”Mùa mưa đã bắt đầu.

Đồng nghĩa periodtime

Mẹo IELTS · Sử dụng 'season' để mô tả thời tiết trong IELTS.

Ghi chú · Có 4 mùa: spring, summer, autumn, winter.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...