Từ vựng B1

Chủ đề media press · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

airtime

/ˈɛr.taɪm/ B1 TOEIC phổ biến #3066

Nghĩa

thời lượng phát sóng n.

Định nghĩa · The amount of time a program is broadcast.

“Prime airtime costs more than late-night slots.”Thời lượng phát sóng giờ vàng tốn kém hơn khung giờ đêm muộn.

“The brand purchased 30 seconds of airtime.”Thương hiệu mua 30 giây thời lượng phát sóng.

Cấu tạo'Air' (không khí) + 'time' (thời gian)

Mẹo IELTS · Nói về thời gian phát sóng trong bài viết về truyền thông.

Ghi chú · 'Airtime' thường là danh từ không đếm được; 'an airtime slot' khi muốn đếm từng khung giờ cụ thể.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...