Kho từ › media press › airtime

airtime

B1 n. 📁 media press TOEIC
thời lượng phát sóng
UK /ˈɛr.taɪm/ · US /ˈɛr.taɪm/
The amount of time a program is broadcast.
Prime airtime costs more than late-night slots.
→ Thời lượng phát sóng giờ vàng tốn kém hơn khung giờ đêm muộn.
The brand purchased 30 seconds of airtime.→ Thương hiệu mua 30 giây thời lượng phát sóng.
Cấu tạo
'Air' (không khí) + 'time' (thời gian)
Đồng nghĩa
broadcast timeair slotTV time
Collocations
prime airtimebuy airtimeairtime slotlimited airtimeairtime cost
Họ từ
air (v.) phát sóngon-air (adj.) đang phát sóng
🎯 IELTS: Nói về thời gian phát sóng trong bài viết về truyền thông.
'Airtime' thường là danh từ không đếm được; 'an airtime slot' khi muốn đếm từng khung giờ cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...