airtime
Nghĩa
Định nghĩa · The amount of time a program is broadcast.
“Prime airtime costs more than late-night slots.”Thời lượng phát sóng giờ vàng tốn kém hơn khung giờ đêm muộn.
“The brand purchased 30 seconds of airtime.”Thương hiệu mua 30 giây thời lượng phát sóng.
Mẹo IELTS · Nói về thời gian phát sóng trong bài viết về truyền thông.
Ghi chú · 'Airtime' thường là danh từ không đếm được; 'an airtime slot' khi muốn đếm từng khung giờ cụ thể.