Kho từ › media press › byline

byline

B1 n. 📁 media press TOEIC
dòng tên tác giả bài báo
UK /ˈbaɪ.laɪn/ · US /ˈbaɪ.laɪn/
The line that shows the author's name in an article.
Her byline appeared on the front page.
→ Tên của cô xuất hiện trên trang nhất tờ báo.
Young reporters compete for bylines in top newspapers.→ Các phóng viên trẻ cạnh tranh để có tên trên các tờ báo hàng đầu.
Đồng nghĩa
creditattributionauthor line
Collocations
staff bylineshared bylinefront-page bylinebyline creditget a byline
Họ từ
headline (n.) tít bàidateline (n.) dòng thời gian địa điểm
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về cấu trúc bài viết.
'Byline' = dòng 'By [Tên tác giả]' ngay dưới tiêu đề bài báo — thể hiện danh tiếng và bản quyền của nhà báo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...