Từ vựng B1

Chủ đề media press · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

byline

/ˈbaɪ.laɪn/ B1 TOEIC phổ biến #3067

Nghĩa

dòng tên tác giả bài báo n.

Định nghĩa · The line that shows the author's name in an article.

“Her byline appeared on the front page.”Tên của cô xuất hiện trên trang nhất tờ báo.

“Young reporters compete for bylines in top newspapers.”Các phóng viên trẻ cạnh tranh để có tên trên các tờ báo hàng đầu.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về cấu trúc bài viết.

Ghi chú · 'Byline' = dòng 'By [Tên tác giả]' ngay dưới tiêu đề bài báo — thể hiện danh tiếng và bản quyền của nhà báo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...