freelance
Nghĩa
Định nghĩa · Working independently, not for a company.
“The article was written by a freelance journalist.”Bài báo được viết bởi một nhà báo tự do.
“She freelances for several online publications.”Cô cộng tác với nhiều ấn phẩm trực tuyến theo dạng tự do.
Mẹo IELTS · Nói về công việc tự do khi mô tả nghề nghiệp.
Ghi chú · 'Freelance' không cần gạch nối khi dùng như trạng từ/động từ (work freelance), nhưng có gạch nối khi là tính từ trước danh từ (freelance writer).