Kho từ › media press › freelance

freelance

B1 adj. / v. / n. 📁 media press TOEIC
tự do, cộng tác viên tự do; làm freelance
UK /ˈfriː.læns/ · US /ˈfriː.læns/
Working independently, not for a company.
The article was written by a freelance journalist.
→ Bài báo được viết bởi một nhà báo tự do.
She freelances for several online publications.→ Cô cộng tác với nhiều ấn phẩm trực tuyến theo dạng tự do.
Cấu tạo
Từ 'freelance' kết hợp 'free' và 'lance' (nghĩa là chiến binh).
Đồng nghĩa
independentcontractself-employed
Collocations
freelance journalistfreelance writerfreelance photographergo freelancework freelance
Họ từ
freelancer (n.) người làm tự dofree-lancing (n.) làm việc tự do
🎯 IELTS: Nói về công việc tự do khi mô tả nghề nghiệp.
'Freelance' không cần gạch nối khi dùng như trạng từ/động từ (work freelance), nhưng có gạch nối khi là tính từ trước danh từ (freelance writer).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...