Từ vựng B1

Chủ đề media press · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

freelance

/ˈfriː.læns/ B1 TOEIC phổ biến #3069

Nghĩa

tự do, cộng tác viên tự do; làm freelance adj. / v. / n.

Định nghĩa · Working independently, not for a company.

“The article was written by a freelance journalist.”Bài báo được viết bởi một nhà báo tự do.

“She freelances for several online publications.”Cô cộng tác với nhiều ấn phẩm trực tuyến theo dạng tự do.

Cấu tạoTừ 'freelance' kết hợp 'free' và 'lance' (nghĩa là chiến binh).

Mẹo IELTS · Nói về công việc tự do khi mô tả nghề nghiệp.

Ghi chú · 'Freelance' không cần gạch nối khi dùng như trạng từ/động từ (work freelance), nhưng có gạch nối khi là tính từ trước danh từ (freelance writer).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...