investigation
Nghĩa
Định nghĩa · A process of examining facts to uncover the truth.
“The paper launched an investigation into corruption.”Tờ báo tiến hành điều tra tham nhũng.
“Her investigation exposed illegal dumping by a firm.”Cuộc điều tra của cô phơi bày hành vi đổ chất thải bất hợp pháp của một công ty.
Mẹo IELTS · Khi nói về pháp luật trong IELTS, có thể dùng từ này.
Ghi chú · 'Investigative journalism' = báo chí điều tra — thể loại yêu cầu thu thập bằng chứng, không chỉ đưa tin bề mặt.