Từ vựng B1

Chủ đề media press · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

investigation

/ɪnˌvɛs.tɪˈɡeɪ.ʃən/ B1 TOEIC phổ biến #3071

Nghĩa

cuộc điều tra, phóng sự điều tra n.

Định nghĩa · A process of examining facts to uncover the truth.

“The paper launched an investigation into corruption.”Tờ báo tiến hành điều tra tham nhũng.

“Her investigation exposed illegal dumping by a firm.”Cuộc điều tra của cô phơi bày hành vi đổ chất thải bất hợp pháp của một công ty.

Mẹo IELTS · Khi nói về pháp luật trong IELTS, có thể dùng từ này.

Ghi chú · 'Investigative journalism' = báo chí điều tra — thể loại yêu cầu thu thập bằng chứng, không chỉ đưa tin bề mặt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...