Kho từ › media press › investigation

investigation

B1 n. 📁 media press TOEIC
cuộc điều tra, phóng sự điều tra
UK /ɪnˌvɛs.tɪˈɡeɪ.ʃən/ · US /ɪnˌvɛs.tɪˈɡeɪ.ʃən/
A process of examining facts to uncover the truth.
The paper launched an investigation into corruption.
→ Tờ báo tiến hành điều tra tham nhũng.
Her investigation exposed illegal dumping by a firm.→ Cuộc điều tra của cô phơi bày hành vi đổ chất thải bất hợp pháp của một công ty.
Đồng nghĩa
inquiryprobeexamination
Collocations
investigative reportinglaunch an investigationfull investigationjoint investigationundercover investigation
Họ từ
investigate (v.) điều trainvestigator (n.) điều tra viêninvestigative (adj.) mang tính điều tra
🎯 IELTS: Khi nói về pháp luật trong IELTS, có thể dùng từ này.
'Investigative journalism' = báo chí điều tra — thể loại yêu cầu thu thập bằng chứng, không chỉ đưa tin bề mặt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...