live
Nghĩa
Định nghĩa · Happening in real-time or being broadcast live.
“The press conference was broadcast live.”Cuộc họp báo được phát sóng trực tiếp.
“Our reporter is live at the scene now.”Phóng viên của chúng tôi đang có mặt trực tiếp tại hiện trường.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'live' để mô tả sự kiện trong IELTS.
Ghi chú · Phát âm: 'live' nghĩa 'trực tiếp' đọc là /laɪv/; 'live' nghĩa 'sống' đọc là /lɪv/ — quan trọng trong TOEIC Listening.