Kho từ › media press › live

live

B1 adj. / adv. 📁 media press TOEIC
trực tiếp, phát sóng trực tiếp
UK /laɪv/ · US /laɪv/
Happening in real-time or being broadcast live.
The press conference was broadcast live.
→ Cuộc họp báo được phát sóng trực tiếp.
Our reporter is live at the scene now.→ Phóng viên của chúng tôi đang có mặt trực tiếp tại hiện trường.
Đồng nghĩa
real-timein persondirect
Collocations
live broadcastlive coveragego livelive feedlive report
Họ từ
live (v. /lɪv/) sốnglivelihood (n.) kế sinh nhai
🎯 IELTS: Sử dụng 'live' để mô tả sự kiện trong IELTS.
Phát âm: 'live' nghĩa 'trực tiếp' đọc là /laɪv/; 'live' nghĩa 'sống' đọc là /lɪv/ — quan trọng trong TOEIC Listening.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...