Từ vựng B1

Chủ đề media press · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

on air

/ɒn ɛr/ B1 TOEIC phổ biến #3076

Nghĩa

đang phát sóng, đang trên sóng adv. / adj.

Định nghĩa · Being broadcast on television or radio.

“The anchor went on air at seven sharp.”Người dẫn chương trình lên sóng lúc bảy giờ đúng.

“Please stay quiet — we are on air.”Hãy giữ yên lặng — chúng tôi đang phát sóng.

Mẹo IELTS · Nên dùng khi mô tả chương trình truyền hình.

Ghi chú · 'On air' (không gạch nối) là trạng từ/vị ngữ; 'on-air' (có gạch nối) là tính từ đứng trước danh từ: 'on-air host'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...