on air
Nghĩa
Định nghĩa · Being broadcast on television or radio.
“The anchor went on air at seven sharp.”Người dẫn chương trình lên sóng lúc bảy giờ đúng.
“Please stay quiet — we are on air.”Hãy giữ yên lặng — chúng tôi đang phát sóng.
Mẹo IELTS · Nên dùng khi mô tả chương trình truyền hình.
Ghi chú · 'On air' (không gạch nối) là trạng từ/vị ngữ; 'on-air' (có gạch nối) là tính từ đứng trước danh từ: 'on-air host'.