Kho từ › media press › on air

on air

B1 adv. / adj. 📁 media press TOEIC
đang phát sóng, đang trên sóng
UK /ɒn ɛr/ · US /ɒn ɛr/
Being broadcast on television or radio.
The anchor went on air at seven sharp.
→ Người dẫn chương trình lên sóng lúc bảy giờ đúng.
Please stay quiet — we are on air.→ Hãy giữ yên lặng — chúng tôi đang phát sóng.
Đồng nghĩa
livebroadcastingtransmitting
Collocations
go on airbe on airon-air talenton-air personalityfirst on air
Họ từ
airtime (n.) thời lượng phát sóngair (v.) phát sóng
🎯 IELTS: Nên dùng khi mô tả chương trình truyền hình.
'On air' (không gạch nối) là trạng từ/vị ngữ; 'on-air' (có gạch nối) là tính từ đứng trước danh từ: 'on-air host'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...