censorship
Nghĩa
Định nghĩa · Control of what can be published or shown.
“Press freedom groups opposed the new censorship law.”Các nhóm bảo vệ tự do báo chí phản đối luật kiểm duyệt mới.
“Heavy censorship limited coverage of the protests.”Kiểm duyệt nghiêm ngặt hạn chế việc đưa tin về các cuộc biểu tình.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về tự do ngôn luận trong bài viết.
Ghi chú · 'Self-censorship' = tự kiểm duyệt — nhà báo tự hạn chế bản thân vì sợ hậu quả; khái niệm quan trọng về đạo đức báo chí.