Từ vựng B1

Chủ đề media press · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

censorship

/ˈsɛn.sər.ʃɪp/ B1 TOEIC phổ biến #3077

Nghĩa

kiểm duyệt, chế độ kiểm duyệt n.

Định nghĩa · Control of what can be published or shown.

“Press freedom groups opposed the new censorship law.”Các nhóm bảo vệ tự do báo chí phản đối luật kiểm duyệt mới.

“Heavy censorship limited coverage of the protests.”Kiểm duyệt nghiêm ngặt hạn chế việc đưa tin về các cuộc biểu tình.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về tự do ngôn luận trong bài viết.

Ghi chú · 'Self-censorship' = tự kiểm duyệt — nhà báo tự hạn chế bản thân vì sợ hậu quả; khái niệm quan trọng về đạo đức báo chí.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...