Kho từ › media press › censorship

censorship

B1 n. 📁 media press TOEIC
kiểm duyệt, chế độ kiểm duyệt
UK /ˈsɛn.sər.ʃɪp/ · US /ˈsɛn.sər.ʃɪp/
Control of what can be published or shown.
Press freedom groups opposed the new censorship law.
→ Các nhóm bảo vệ tự do báo chí phản đối luật kiểm duyệt mới.
Heavy censorship limited coverage of the protests.→ Kiểm duyệt nghiêm ngặt hạn chế việc đưa tin về các cuộc biểu tình.
Cấu tạo
Từ 'censor' + hậu tố '-ship' chỉ trạng thái.
Đồng nghĩa
suppressionrestrictioncontrol
Collocations
media censorshippress censorshipgovernment censorshipself-censorshipcensorship law
Họ từ
censor (v./n.) kiểm duyệt/kiểm duyệt viêncensored (adj.) bị kiểm duyệt
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về tự do ngôn luận trong bài viết.
'Self-censorship' = tự kiểm duyệt — nhà báo tự hạn chế bản thân vì sợ hậu quả; khái niệm quan trọng về đạo đức báo chí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...