Kho từ › tourism services › excursion

excursion

B1 n. 📁 tourism services TOEIC
chuyến đi ngắn ngày, chuyến tham quan
UK /ɪkˈskɜːr.ʒən/ · US /ɪkˈskɜːr.ʒən/
A short trip for pleasure or education.
We booked a day excursion to the island.
→ Chúng tôi đặt chuyến tham quan một ngày đến đảo.
The excursion departs at eight in the morning.→ Chuyến tham quan khởi hành lúc tám giờ sáng.
Cấu tạo
Từ 'excursio' (tiếng Latin) có nghĩa là 'chạy ra'.
Đồng nghĩa
tripoutingday trip
Collocations
day excursionboat excursionguided excursionbook an excursion
Họ từ
excursionist
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về các hoạt động giải trí trong IELTS.
'Excursion' thường là chuyến đi ngắn trong kỳ nghỉ dài hơn — thường dùng trong TOEIC Part 3/4 (thông báo tour).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...