EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› tourism services › scenic
scenic
B1
adj.
📁 tourism services
TOEIC
có cảnh đẹp, phong cảnh ngoạn mục
UK /ˈsiː.nɪk/
·
US /ˈsiː.nɪk/
Having beautiful views or landscapes.
The scenic route passes through the mountains.
→ Tuyến đường phong cảnh đi qua vùng núi.
Guests enjoy the scenic view from the terrace.
→ Khách tận hưởng cảnh đẹp từ sân thượng.
Đồng nghĩa
picturesque
beautiful
Collocations
scenic route
scenic view
scenic drive
scenic spot
Họ từ
scenery
scene
scenically
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả vẻ đẹp của địa điểm.
'Scenic' dùng trước danh từ: 'scenic view' — không dùng sau 'be' thường.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
sightseeing
/ˈsaɪtˌsiː.ɪŋ/
tham quan danh lam thắng cảnh
attraction
/əˈtræk.ʃən/
điểm thu hút, điểm tham quan
destination
/ˌdɛs.təˈneɪ.ʃən/
điểm đến
souvenir
/ˌsuː.vəˈnɪər/
quà lưu niệm
excursion
/ɪkˈskɜːr.ʒən/
chuyến đi ngắn ngày, chuyến tham quan
brochure
/broʊˈʃʊər/
tập tài liệu quảng cáo, tờ gấp giới thiệu
landmark
/ˈlænd.mɑːrk/
địa danh nổi tiếng, công trình mang tính biểu tượng
guided tour
/ˌɡaɪ.dɪd ˈtʊər/
tour có hướng dẫn viên
Có trong các bộ
🧳
Dịch vụ du lịch
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...