Kho từ › tourism services › landmark

landmark

B1 n. 📁 tourism services TOEIC
địa danh nổi tiếng, công trình mang tính biểu tượng
UK /ˈlænd.mɑːrk/ · US /ˈlænd.mɑːrk/
A famous place or building recognized by many people.
The Eiffel Tower is a famous landmark.
→ Tháp Eiffel là một địa danh nổi tiếng.
The tour visits several historic landmarks.→ Tour ghé thăm nhiều địa danh lịch sử.
Đồng nghĩa
monumentattraction
Collocations
historic landmarkfamous landmarklandmark buildingvisit a landmark
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả văn hóa trong IELTS.
'Landmark' vừa là danh từ (địa danh) vừa là tính từ: 'a landmark decision' (quyết định quan trọng).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...