EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› tourism services › brochure
brochure
B1
n.
📁 tourism services
TOEIC
tập tài liệu quảng cáo, tờ gấp giới thiệu
UK /broʊˈʃʊər/
·
US /broʊˈʃʊər/
A printed document that provides information about a product or service.
Please pick up a brochure at the front desk.
→ Vui lòng lấy tờ gấp tại quầy lễ tân.
The brochure lists all available tours.
→ Tờ gấp liệt kê tất cả các tour hiện có.
Đồng nghĩa
leaflet
pamphlet
flyer
Collocations
travel brochure
pick up a brochure
tour brochure
hotel brochure
🎯
IELTS:
Sử dụng 'brochure' khi mô tả tài liệu quảng cáo.
Brochure thường xuất hiện trong TOEIC Part 7 (đọc hiểu tài liệu du lịch).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
sightseeing
/ˈsaɪtˌsiː.ɪŋ/
tham quan danh lam thắng cảnh
attraction
/əˈtræk.ʃən/
điểm thu hút, điểm tham quan
destination
/ˌdɛs.təˈneɪ.ʃən/
điểm đến
souvenir
/ˌsuː.vəˈnɪər/
quà lưu niệm
excursion
/ɪkˈskɜːr.ʒən/
chuyến đi ngắn ngày, chuyến tham quan
scenic
/ˈsiː.nɪk/
có cảnh đẹp, phong cảnh ngoạn mục
landmark
/ˈlænd.mɑːrk/
địa danh nổi tiếng, công trình mang tính biểu tượng
guided tour
/ˌɡaɪ.dɪd ˈtʊər/
tour có hướng dẫn viên
Có trong các bộ
🧳
Dịch vụ du lịch
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...