Kho từ › tourism services › brochure

brochure

B1 n. 📁 tourism services TOEIC
tập tài liệu quảng cáo, tờ gấp giới thiệu
UK /broʊˈʃʊər/ · US /broʊˈʃʊər/
A printed document that provides information about a product or service.
Please pick up a brochure at the front desk.
→ Vui lòng lấy tờ gấp tại quầy lễ tân.
The brochure lists all available tours.→ Tờ gấp liệt kê tất cả các tour hiện có.
Đồng nghĩa
leafletpamphletflyer
Collocations
travel brochurepick up a brochuretour brochurehotel brochure
🎯 IELTS: Sử dụng 'brochure' khi mô tả tài liệu quảng cáo.
Brochure thường xuất hiện trong TOEIC Part 7 (đọc hiểu tài liệu du lịch).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...