EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› tourism services › guided tour
guided tour
B1
n.
📁 tourism services
TOEIC
tour có hướng dẫn viên
UK /ˌɡaɪ.dɪd ˈtʊər/
·
US /ˌɡaɪ.dɪd ˈtʊər/
A tour led by a guide who provides information.
Join a guided tour of the ancient city.
→ Tham gia tour có hướng dẫn viên tại thành phố cổ.
A guided tour of the gallery starts at noon.
→ Tour có hướng dẫn viên tham quan phòng tranh bắt đầu lúc trưa.
Cấu tạo
'Guided' là hình thức quá khứ phân từ của 'guide'.
Đồng nghĩa
escorted tour
organized tour
Collocations
guided tour of
join a guided tour
book a guided tour
private guided tour
Họ từ
guide
tour guide
self-guided
🎯
IELTS:
Nói về trải nghiệm tour có hướng dẫn viên trong bài nói.
'Self-guided tour' = tự tham quan không có hướng dẫn viên — đối nghĩa với 'guided tour'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
sightseeing
/ˈsaɪtˌsiː.ɪŋ/
tham quan danh lam thắng cảnh
attraction
/əˈtræk.ʃən/
điểm thu hút, điểm tham quan
destination
/ˌdɛs.təˈneɪ.ʃən/
điểm đến
souvenir
/ˌsuː.vəˈnɪər/
quà lưu niệm
excursion
/ɪkˈskɜːr.ʒən/
chuyến đi ngắn ngày, chuyến tham quan
brochure
/broʊˈʃʊər/
tập tài liệu quảng cáo, tờ gấp giới thiệu
scenic
/ˈsiː.nɪk/
có cảnh đẹp, phong cảnh ngoạn mục
landmark
/ˈlænd.mɑːrk/
địa danh nổi tiếng, công trình mang tính biểu tượng
Có trong các bộ
🧳
Dịch vụ du lịch
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...