EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› tourism services › complimentary ticket
complimentary ticket
B1
n.
📁 tourism services
TOEIC
vé miễn phí, vé tặng
UK /ˌkɒm.plɪˈmen.tər.i ˈtɪk.ɪt/
·
US /ˌkɒm.plɪˈmen.tər.i ˈtɪk.ɪt/
A free ticket for an event or service.
Members receive two complimentary tickets annually.
→ Hội viên nhận hai vé miễn phí mỗi năm.
She was given a complimentary ticket to the show.
→ Cô ấy được tặng vé miễn phí xem buổi biểu diễn.
Cấu tạo
Từ 'compliment' + hậu tố '-ary' chỉ tính chất.
Đồng nghĩa
free ticket
courtesy pass
Collocations
receive a complimentary ticket
issue complimentary tickets
complimentary entrance
complimentary pass
Họ từ
compliment
complimentary
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về sự kiện hoặc dịch vụ miễn phí.
'Complimentary ticket' khác với 'discounted ticket' (vé giảm giá) — miễn phí hoàn toàn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
sightseeing
/ˈsaɪtˌsiː.ɪŋ/
tham quan danh lam thắng cảnh
attraction
/əˈtræk.ʃən/
điểm thu hút, điểm tham quan
destination
/ˌdɛs.təˈneɪ.ʃən/
điểm đến
souvenir
/ˌsuː.vəˈnɪər/
quà lưu niệm
excursion
/ɪkˈskɜːr.ʒən/
chuyến đi ngắn ngày, chuyến tham quan
brochure
/broʊˈʃʊər/
tập tài liệu quảng cáo, tờ gấp giới thiệu
scenic
/ˈsiː.nɪk/
có cảnh đẹp, phong cảnh ngoạn mục
landmark
/ˈlænd.mɑːrk/
địa danh nổi tiếng, công trình mang tính biểu tượng
Có trong các bộ
🧳
Dịch vụ du lịch
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...