Kho từ › tourism services › currency exchange

currency exchange

B1 n. 📁 tourism services TOEIC
dịch vụ đổi ngoại tệ
UK /ˈkɜːr.ən.si ɪksˈtʃeɪndʒ/ · US /ˈkɜːr.ən.si ɪksˈtʃeɪndʒ/
A service that allows you to exchange one currency for another.
Currency exchange is available at the lobby.
→ Dịch vụ đổi ngoại tệ có sẵn tại sảnh.
Check the rate before using currency exchange.→ Kiểm tra tỷ giá trước khi đổi ngoại tệ.
Đồng nghĩa
money exchangeforeign exchange
Collocations
currency exchange ratecurrency exchange deskuse currency exchangefavorable exchange rate
Họ từ
exchange rateexchange (v.)
🎯 IELTS: Nói về 'currency exchange' khi thảo luận về tài chính.
'Exchange rate' = tỷ giá hối đoái — từ quan trọng trong TOEIC tình huống tài chính/du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...