Kho từ › tourism services › aboard

aboard

B1 prep./adv. 📁 tourism services TOEIC
trên tàu/máy bay/xe, đang ở trên phương tiện
UK /əˈbɔːrd/ · US /əˈbɔːrd/
On or in a vehicle or vessel.
Welcome aboard our luxury cruise ship.
→ Chào mừng quý vị lên tàu du lịch hạng sang.
All passengers must be aboard before departure.→ Tất cả hành khách phải lên tàu trước khi khởi hành.
Cấu tạo
Từ 'a' + 'board' chỉ vị trí.
Đồng nghĩa
on board
Collocations
come aboardgo aboardwelcome aboardaboard the flight
Họ từ
boardboardingboarding pass
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả hành trình trong IELTS.
'Welcome aboard' = lời chào khi khách lên tàu/máy bay — thường gặp ở đầu bài nghe TOEIC Part 4.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...