Kho từ › tourism services › itinerary change

itinerary change

B1 n. 📁 tourism services TOEIC
thay đổi lịch trình
UK /aɪˈtɪn.ər.er.i tʃeɪndʒ/ · US /aɪˈtɪn.ər.er.i tʃeɪndʒ/
A change made to a planned travel schedule.
We were notified of an itinerary change by email.
→ Chúng tôi được thông báo thay đổi lịch trình qua email.
An itinerary change may affect your flight time.→ Thay đổi lịch trình có thể ảnh hưởng đến giờ bay.
Đồng nghĩa
schedule changeroute change
Collocations
itinerary change noticesudden itinerary changeapprove an itinerary changeitinerary update
Họ từ
itinerarychange
🎯 IELTS: Nói về kế hoạch du lịch của bạn trong bài nói.
Thường xuất hiện trong TOEIC Part 7 dạng email thông báo thay đổi chuyến đi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...