Kho từ › clinic › discharge

discharge

B1 v./n. 📁 clinic TOEIC
xuất viện; cho xuất viện
UK /dɪsˈtʃɑːrdʒ/ · US /dɪsˈtʃɑːrdʒ/
To release someone from a hospital or duty.
The patient was discharged after three days.
→ Bệnh nhân được xuất viện sau ba ngày.
The doctor approved her discharge this morning.→ Bác sĩ chấp thuận cho cô ấy xuất viện sáng nay.
Cấu tạo
Từ 'dis-' (không) + 'charge' (giao) chỉ việc không còn trách nhiệm.
Đồng nghĩa
releasesend home
Collocations
discharge a patienthospital dischargedischarge papersearly dischargedischarge summary
Họ từ
dischargeddischarging
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về quy trình bệnh viện trong IELTS.
'Discharge' trong y tế = xuất viện; không nhầm với nghĩa 'phóng điện' trong kỹ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...