discharge
Nghĩa
Định nghĩa · To release someone from a hospital or duty.
“The patient was discharged after three days.”Bệnh nhân được xuất viện sau ba ngày.
“The doctor approved her discharge this morning.”Bác sĩ chấp thuận cho cô ấy xuất viện sáng nay.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về quy trình bệnh viện trong IELTS.
Ghi chú · 'Discharge' trong y tế = xuất viện; không nhầm với nghĩa 'phóng điện' trong kỹ thuật.