Từ vựng B1

Chủ đề clinic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

discharge

/dɪsˈtʃɑːrdʒ/ B1 TOEIC phổ biến #3107

Nghĩa

xuất viện; cho xuất viện v./n.

Định nghĩa · To release someone from a hospital or duty.

“The patient was discharged after three days.”Bệnh nhân được xuất viện sau ba ngày.

“The doctor approved her discharge this morning.”Bác sĩ chấp thuận cho cô ấy xuất viện sáng nay.

Đồng nghĩa releasesend home
Cấu tạoTừ 'dis-' (không) + 'charge' (giao) chỉ việc không còn trách nhiệm.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về quy trình bệnh viện trong IELTS.

Ghi chú · 'Discharge' trong y tế = xuất viện; không nhầm với nghĩa 'phóng điện' trong kỹ thuật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...